中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 羁绊
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
羁绊
jī bàn
ràng buộc; trói; ngăn chặn; cục bộ; xiềng
羁
羁
羁
绊
绊
绊