中文圣经
Từ vựng
jī bàn

ràng buộc; trói; ngăn chặn; cục bộ; xiềng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

halter; to restrain, to hold, to control

bộ thủ thành phần ⿱罒⿰革马

a loop of thread; shackles, fetters; to stumble, to trip

bộ thủ thành phần ⿰纟半

Xuất hiện trong 1 câu