中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
羊
皮
yáng pí
da cừu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
羊
sheep, goat
bộ thủ
羊
thành phần
⿱丷?
皮
skin, hide, fur, feathers
bộ thủ
皮
thành phần
⿸?攴
Xuất hiện trong 1 câu
MA-THI-Ơ 7:15