中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 羊羔
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
羊羔
yáng gāo
cừu con; chiên non; cừu trẻ
羊
羊
羊
羔
羔
羔