中文圣经
← Từ vựng
羊羔
yáng gāo
cừu conchiên noncừu trẻ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

羊

sheep, goat

bộ thủ 羊thành phần ⿱丷?
羔

lamb

bộ thủ 羊thành phần ⿱羊灬Chữ khó đọc · gāo

Xuất hiện trong 111 câu

…và 51 câu nữa