中文圣经
← Từ vựng
美石
měi shí
đá quýtrang sức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

美

beautiful, pretty; pleasing

bộ thủ 羊thành phần ⿱羊大
石

stone, rock, mineral

bộ thủ 石thành phần ⿸厂口

Xuất hiện trong 1 câu