← 美索不达米亚
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
美索不达米亚
měi suǒ bù dá mǐ yà
Mesopotamia; vùng đất lịch sử; Mê Tê To Pô Ta Mi A
美美美
索索索
不不不
达达达
米米米
亚亚亚
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.