中文圣经
← Từ vựng
美索不达米亚
měi suǒ bù dá mǐ yà
Mesopotamiavùng đất lịch sửMê Tê To Pô Ta Mi A

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

美

beautiful, pretty; pleasing

bộ thủ 羊thành phần ⿱羊大
索

cable, rope; rules, laws; to demand, to exact; to search, to inquire

bộ thủ 糸thành phần ⿱⿱十冖糸
不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
达

to reach, to arrive at; intelligent

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶大
米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 7 câu