← Từ vựng
美索不达米亚
měi suǒ bù dá mǐ yà
Mesopotamia; vùng đất lịch sử; Mê Tê To Pô Ta Mi A
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
美
beautiful, pretty; pleasing
bộ thủ 羊thành phần ⿱羊大
索
cable, rope; rules, laws; to demand, to exact; to search, to inquire
bộ thủ 糸thành phần ⿱⿱十冖糸
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
达
to reach, to arrive at; intelligent
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶大
米
rice, millet, grain
bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业