中文圣经
← 羞辱

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

羞辱
xiū rǔ
làm xấu hổ; làm nhục; làm tổn thương
羞羞羞
辱辱辱