← Từ vựng
羞辱
xiū rǔ
làm xấu hổ; làm nhục; làm tổn thương
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
羞
shame, disgrace; shy, ashamed
bộ thủ 羊thành phần ⿸羊丑
辱
to insult, to humiliate, to abuse
bộ thủ 辰thành phần ⿸辰寸
Xuất hiện trong 91 câu
SÁNG THẾ 34:14SÁNG THẾ 38:23LÊ-VI 18:7LÊ-VI 18:14LÊ-VI 20:11LÊ-VI 20:20LÊ-VI 20:21GIÔ-SUÊ 5:9RU-TƠ 2:15I SA-MU-ÊN 20:30I SA-MU-ÊN 20:34I SA-MU-ÊN 25:39GIÓP 16:10GIÓP 19:3GIÓP 19:5GIÓP 20:3THI THIÊN 4:2THI THIÊN 14:6THI THIÊN 22:6THI THIÊN 31:11THI THIÊN 39:8THI THIÊN 44:13THI THIÊN 69:10THI THIÊN 69:19THI THIÊN 79:4THI THIÊN 79:12THI THIÊN 89:41THI THIÊN 89:50THI THIÊN 89:51THI THIÊN 109:25THI THIÊN 109:29THI THIÊN 119:22THI THIÊN 119:39THI THIÊN 119:42CHÂM NGÔN 3:35CHÂM NGÔN 14:34CHÂM NGÔN 18:13CHÂM NGÔN 22:10CHÂM NGÔN 25:8CHÂM NGÔN 28:7Ê-SAI 22:18Ê-SAI 25:8Ê-SAI 30:3Ê-SAI 54:4Ê-SAI 61:7GIÊ-RÊ-MI 6:10GIÊ-RÊ-MI 20:11GIÊ-RÊ-MI 29:18GIÊ-RÊ-MI 42:18GIÊ-RÊ-MI 44:8GIÊ-RÊ-MI 44:12GIÊ-RÊ-MI 46:12GIÊ-RÊ-MI 49:13Ê-XÊ-CHIÊN 5:14Ê-XÊ-CHIÊN 5:15Ê-XÊ-CHIÊN 16:52Ê-XÊ-CHIÊN 16:54Ê-XÊ-CHIÊN 16:63Ê-XÊ-CHIÊN 22:10Ê-XÊ-CHIÊN 32:24
…và 31 câu nữa