中文圣经
Từ vựng
xiū rǔ

làm xấu hổ; làm nhục; làm tổn thương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

shame, disgrace; shy, ashamed

bộ thủ thành phần ⿸羊丑

to insult, to humiliate, to abuse

bộ thủ thành phần ⿸辰寸

Xuất hiện trong 91 câu

…và 31 câu nữa