← Từ vựng
翡翠
fěi cuì
ngọc; vọc xanh; ngọc đá
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
翡
kingfisher; jade, emerald
bộ thủ 羽thành phần ⿱非羽
翠
kingfisher; jade, emerald
bộ thủ 羽thành phần ⿱羽卒
ngọc; vọc xanh; ngọc đá
📄 Trang luyện viết (PDF)kingfisher; jade, emerald
kingfisher; jade, emerald