中文圣经
← Từ vựng
翻脸
fān liǎn
quay lưnglật mặtthay đổi thái độđẩy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

翻

to upset, to capsize, to flip over

bộ thủ 羽thành phần ⿰番羽
脸

face, cheek; reputation

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼佥

Xuất hiện trong 1 câu