中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 老人家
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
老人家
lǎo rén jiā
lão phu nhân; ông bà; cụ; người cao tuổi
老
老
老
人
人
人
家
家
家