中文圣经
← 老人家

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

老人家
lǎo rén jiā
lão phu nhân; ông bà; cụ; người cao tuổi
老老老
人人人
家家家