← Từ vựng
老人家
lǎo rén jiā
HSK 7
lão phu nhân; ông bà; cụ; người cao tuổi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
老
old, aged; experienced
bộ thủ 老thành phần ⿱耂匕
人
man, person; people
bộ thủ 人
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
lão phu nhân; ông bà; cụ; người cao tuổi
📄 Trang luyện viết (PDF)old, aged; experienced
man, person; people
house, home, residence; family