中文圣经
Từ vựng
pá dì

Cào đất; rút vun; san bằng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to rake

bộ thủ thành phần ⿰耒巴

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 2 câu