中文圣经
Từ vựng
lóng yǎ

điếc; câm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

deaf

bộ thủ thành phần ⿱龙耳

dumb, mute, hoarse

bộ thủ thành phần ⿰口亚

Xuất hiện trong 1 câu