中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
聋
哑
lóng yǎ
điếc; câm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
聋
deaf
bộ thủ
耳
thành phần
⿱龙耳
哑
dumb, mute, hoarse
bộ thủ
口
thành phần
⿰口亚
Xuất hiện trong 1 câu
MÁC 9:25