← Từ vựng
肃敬
sù jìng
Tôn trọng; kính; trang nghiêm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
肃
to pay respects; solemn, reverent
bộ thủ 肀thành phần ⿱肀?
敬
to respect, to honor; respectfully
bộ thủ 攵thành phần ⿰苟攵
Tôn trọng; kính; trang nghiêm
📄 Trang luyện viết (PDF)to pay respects; solemn, reverent
to respect, to honor; respectfully