中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 肆行
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
肆行
sì xíng
Hành động liều lĩnh; cư xử vô trách nhiệm
肆
肆
肆
行
行
行