中文圣经
Từ vựng
sì xíng

Hành động liều lĩnh; cư xử vô trách nhiệm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to indulge; excess; four (bankers' anti-fraud numeral)

bộ thủ thành phần ⿰镸聿

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 1 câu