中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
肉
皮
ròu pí
da thịt lợn; vỏ lợn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
肉
meat; flesh
bộ thủ
肉
thành phần
⿻冂仌
皮
skin, hide, fur, feathers
bộ thủ
皮
thành phần
⿸?攴
Xuất hiện trong 6 câu
LÊ-VI 13:2
LÊ-VI 13:3
LÊ-VI 13:4
LÊ-VI 13:11
LÊ-VI 13:39
LÊ-VI 13:43