中文圣经
Từ vựng
ròu pí

da thịt lợn; vỏ lợn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

meat; flesh

bộ thủ thành phần ⿻冂仌

skin, hide, fur, feathers

bộ thủ thành phần ⿸?攴

Xuất hiện trong 6 câu