中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
肥
皂
féi zào
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
xà phòng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
肥
fat, plump, obese; fertile
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼巴
皂
soap; black; menial servant
bộ thủ
白
thành phần
⿱白七
Chữ khó đọc · zào
Xuất hiện trong 1 câu
GIÊ-RÊ-MI 2:22