中文圣经
Từ vựng
féi zào
HSK 7

xà phòng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fat, plump, obese; fertile

bộ thủ thành phần ⿰⺼巴

soap; black; menial servant

bộ thủ thành phần ⿱白七

Xuất hiện trong 1 câu