中文圣经
← 肺腑

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

肺腑
fèi fǔ
đáy lòng; thẳng lòng; tâm sự; tim
肺肺肺
腑腑腑