中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 肺腑
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
肺腑
fèi fǔ
đáy lòng; thẳng lòng; tâm sự; tim
肺
肺
肺
腑
腑
腑