中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
肺
腑
fèi fǔ
+ Thêm vào bộ của tôi
đáy lòng
thẳng lòng
tâm sự
tim
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
肺
lungs
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼巿
腑
bowels, entrails, viscera
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼府
Chữ khó đọc · fǔ
Xuất hiện trong 11 câu
GIÓP 16:13
THI THIÊN 7:9
THI THIÊN 26:2
THI THIÊN 73:21
THI THIÊN 139:13
GIÊ-RÊ-MI 4:19
GIÊ-RÊ-MI 11:20
GIÊ-RÊ-MI 17:10
GIÊ-RÊ-MI 20:12
AI CA 3:13
KHẢI THỊ 2:23