← Từ vựng
肺腑
fèi fǔ
đáy lòng; thẳng lòng; tâm sự; tim
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
肺
lungs
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼巿
腑
bowels, entrails, viscera
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼府
đáy lòng; thẳng lòng; tâm sự; tim
📄 Trang luyện viết (PDF)lungs
bowels, entrails, viscera