中文圣经
Từ vựng
fèi fǔ

đáy lòng; thẳng lòng; tâm sự; tim

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

lungs

bộ thủ thành phần ⿰⺼巿

bowels, entrails, viscera

bộ thủ thành phần ⿰⺼府

Xuất hiện trong 11 câu