中文圣经
← 胆怯

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

胆怯
dǎn qiè
nhát; hèn nhát; đanh lẻ
胆胆胆
怯怯怯