← Từ vựng
胆怯
dǎn qiè
HSK 7
nhát; hèn nhát; đanh lẻ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
胆
gallbladder; gall, guts, courage
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼旦
怯
afraid, lacking in courage
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄去
nhát; hèn nhát; đanh lẻ
📄 Trang luyện viết (PDF)gallbladder; gall, guts, courage
afraid, lacking in courage