中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
胆
怯
dǎn qiè
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
nhát
hèn nhát
đanh lẻ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
胆
gallbladder; gall, guts, courage
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼旦
怯
afraid, lacking in courage
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄去
Chữ khó đọc · qiè
Xuất hiện trong 14 câu
LÊ-VI 26:36
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:3
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:8
QUAN ÁN 7:3
I SA-MU-ÊN 17:32
CHÂM NGÔN 24:10
Ê-SAI 7:4
Ê-SAI 35:4
GIÊ-RÊ-MI 51:46
MA-THI-Ơ 8:26
MÁC 4:40
GIĂNG 14:27
II TI-MÔ-THÊ 1:7
KHẢI THỊ 21:8