中文圣经
Từ vựng
dǎn qiè
HSK 7

nhát; hèn nhát; đanh lẻ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gallbladder; gall, guts, courage

bộ thủ thành phần ⿰⺼旦

afraid, lacking in courage

bộ thủ thành phần ⿰忄去

Xuất hiện trong 14 câu