中文圣经
Từ vựng
bèi dì

bí mật; sau lưng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

back, backside; to betray, to violate

bộ thủ thành phần ⿱北⺼

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 1 câu