中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 胳肢窝
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
胳肢窝
gē zhī wō
nách; dưới cánh tay
胳
胳
胳
肢
肢
肢
窝
窝
窝