中文圣经
← 胳肢窝

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

胳肢窝
gē zhī wō
nách; dưới cánh tay
胳胳胳
肢肢肢
窝窝窝