中文圣经
Từ vựng
gē zhī wō

nách; dưới cánh tay

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

arms; armpit

bộ thủ thành phần ⿰⺼各

limbs

bộ thủ thành phần ⿰⺼支

cave, den, nest; hiding place; measure word for small animals

bộ thủ thành phần ⿱穴呙

Xuất hiện trong 1 câu