中文圣经
← Từ vựng
胶
jiāo
keocao su

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

胶

glue, gum, resin, rubber; sticky; to glue

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼交

Xuất hiện trong 1 câu