中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
胶
jiāo
keo; cao su
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
胶
glue, gum, resin, rubber; sticky; to glue
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼交
Xuất hiện trong 1 câu
CÔNG VỤ 27:41