中文圣经
Từ vựng
怀
xiōng huái

lòng; tâm tư; khoan dung

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

breast, bosom; heart, mind

bộ thủ thành phần ⿰⺼匈
怀

bosom, breast; to carry in one's bosom

bộ thủ thành phần ⿰忄不

Xuất hiện trong 3 câu