中文圣经
Từ vựng
jǐ gǔ

xương sống; sống lưng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

spine, backbone; ridge

bộ thủ thành phần ⿱⿻人?⺼

bone; skeleton; frame, framework

bộ thủ thành phần ⿵冎⺼

Xuất hiện trong 1 câu