中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
脾
胃
pí wèi
+ Thêm vào bộ của tôi
tính tình
tiêu hóa
tâm ý
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
脾
spleen, pancreas; temper, disposition
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼卑
胃
stomach
bộ thủ
⺼
thành phần
⿱田⺼
Xuất hiện trong 1 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:3