← Từ vựng
脾胃
pí wèi
tính tình; tiêu hóa; tâm ý
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
脾
spleen, pancreas; temper, disposition
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼卑
胃
stomach
bộ thủ ⺼thành phần ⿱田⺼
tính tình; tiêu hóa; tâm ý
📄 Trang luyện viết (PDF)spleen, pancreas; temper, disposition
stomach