中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
腌
yān
muối; ướp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
腌
to salt, to cure; to pickle, to marinate
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼奄
Xuất hiện trong 1 câu
MÁC 9:49