中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 腰带
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
腰带
yāo dài
thắt lưng; dây lưng; dây; chỉ
腰
腰
腰
带
带
带