中文圣经
Từ vựng
yāo dài

thắt lưng; dây lưng; dây; chỉ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

waist, lower back; middle; pocket

bộ thủ thành phần ⿰⺼要

belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear

bộ thủ thành phần ⿱卅⿱冖巾

Xuất hiện trong 24 câu