← Từ vựng
腰带
yāo dài
thắt lưng; dây lưng; dây; chỉ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
腰
waist, lower back; middle; pocket
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼要
带
belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear
bộ thủ 巾thành phần ⿱卅⿱冖巾
Xuất hiện trong 24 câu
XUẤT AI-CẬP 28:4XUẤT AI-CẬP 28:39XUẤT AI-CẬP 28:40XUẤT AI-CẬP 29:9XUẤT AI-CẬP 39:29LÊ-VI 8:7LÊ-VI 8:13I SA-MU-ÊN 18:4GIÓP 12:21THI THIÊN 109:19CHÂM NGÔN 31:24Ê-SAI 3:24Ê-SAI 5:27Ê-SAI 11:5Ê-SAI 22:21Ê-SAI 23:10Ê-SAI 45:1GIÊ-RÊ-MI 13:4GIÊ-RÊ-MI 13:5GIÊ-RÊ-MI 13:6GIÊ-RÊ-MI 13:7GIÊ-RÊ-MI 13:10GIÊ-RÊ-MI 13:11CÔNG VỤ 21:11