← Từ vựng
膝下
xī xià
dưới gối; con em; kính trên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
膝
knee
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼桼
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
dưới gối; con em; kính trên
📄 Trang luyện viết (PDF)knee
below, underneath; inferior; to bring down; next