中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
臌
gǔ
sưng phù; phồng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
臌
swelling, edema; puffy, bloated
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼鼓
Xuất hiện trong 1 câu
LU-CA 14:2