中文圣经
← Từ vựng
臌
gǔ
sưng phùphồng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

臌

swelling, edema; puffy, bloated

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼鼓Chữ khó đọc · gǔ

Xuất hiện trong 1 câu