中文圣经
← Từ vựng
自居
zì jū
tự coi mìnhtự cho rằng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

自

self; private, personal; from

bộ thủ 自thành phần ⿻目?
居

to live, to reside; to dwell; to sit

bộ thủ 户thành phần ⿸户古

Xuất hiện trong 1 câu