← Từ vựng
自居
zì jū
tự coi mình; tự cho rằng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
自
self; private, personal; from
bộ thủ 自thành phần ⿻目?
居
to live, to reside; to dwell; to sit
bộ thủ 户thành phần ⿸户古
tự coi mình; tự cho rằng
📄 Trang luyện viết (PDF)self; private, personal; from
to live, to reside; to dwell; to sit