中文圣经
← Từ vựng
自比
zì bǐ
tự so sánhví dụ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

自

self; private, personal; from

bộ thủ 自thành phần ⿻目?
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕

Xuất hiện trong 2 câu