← Từ vựng
自荐
zì jiàn
tự giới thiệu; tự đề cử
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
自
self; private, personal; from
bộ thủ 自thành phần ⿻目?
荐
to recommend; to recur, to repeat
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹存
tự giới thiệu; tự đề cử
📄 Trang luyện viết (PDF)self; private, personal; from
to recommend; to recur, to repeat