中文圣经
Từ vựng
zì jiàn

tự giới thiệu; tự đề cử

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

self; private, personal; from

bộ thủ thành phần ⿻目?

to recommend; to recur, to repeat

bộ thủ thành phần ⿱艹存

Xuất hiện trong 1 câu