中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 自觉
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
自觉
zì jué
nhận thức; cảm thấy; ý thức; có trách nhiệm; tôn trọng người khác
自
自
自
觉
觉
觉