← Từ vựng
自觉
zì jué
HSK 3
nhận thức; cảm thấy; ý thức; có trách nhiệm; tôn trọng người khác
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
自
self; private, personal; from
bộ thủ 自thành phần ⿻目?
觉
conscious; to nap, to sleep; to wake up
bộ thủ 见thành phần ⿳⺍冖见
nhận thức; cảm thấy; ý thức; có trách nhiệm; tôn trọng người khác
📄 Trang luyện viết (PDF)self; private, personal; from
conscious; to nap, to sleep; to wake up