中文圣经
Từ vựng
zhì hǎo

bạn thân nhất; bạn tốt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

reach, arrive; very, extremely

bộ thủ thành phần ⿱⿱一厶土

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ thành phần ⿰女子

Xuất hiện trong 1 câu