中文圣经
Từ vựng
zhì shǎo
HSK 3

ít nhất; tối thiểu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

reach, arrive; very, extremely

bộ thủ thành phần ⿱⿱一厶土

few, little; less; inadequate

bộ thủ thành phần ⿱小丿

Xuất hiện trong 2 câu