中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
臼
jiù
cối xay; cối
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
臼
mortar; bone joint socket
bộ thủ
臼
Xuất hiện trong 3 câu
DÂN SỐ 11:8
DÂN SỐ 13:15
CHÂM NGÔN 27:22