← Từ vựng
船头
chuán tóu
mũi tàu; phía trước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
船
ship, boat, vessel
bộ thủ 舟thành phần ⿰舟⿱几口
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
mũi tàu; phía trước
📄 Trang luyện viết (PDF)ship, boat, vessel
head; chief, boss; first, top