中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
船
尾
chuán wěi
+ Thêm vào bộ của tôi
phần đuôi tàu
lái thuyền
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
船
ship, boat, vessel
bộ thủ
舟
thành phần
⿰舟⿱几口
尾
tail; extremity, end; back, rear
bộ thủ
尸
thành phần
⿸尸毛
Xuất hiện trong 3 câu
MÁC 4:38
CÔNG VỤ 27:29
CÔNG VỤ 27:41