中文圣经
← Từ vựng
芫荽
yán sui
rau mùimùi tâycoriander

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

芫

a poisonous plant; Daphne genkwa

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹元Chữ khó đọc · yán
荽

coriander

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹妥Chữ khó đọc · sui

Xuất hiện trong 2 câu