中文圣经
← Từ vựng
花草
huā cǎo
hoa cỏthực vật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

花

flower, blossom; to spend (time or money)

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹化
草

grass, herbs; straw, thatch

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹早

Xuất hiện trong 2 câu