中文圣经
Từ vựng
huā fèi
HSK 6

chi tiêu; tốn kém

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

flower, blossom; to spend (time or money)

bộ thủ thành phần ⿱艹化

expenses, fees; to cost, to spend; wasteful

bộ thủ thành phần ⿱弗贝

Xuất hiện trong 1 câu